| Tư vấn theo mặt tiền hẹp Chia mảng để công trình sáng, cao và không bị nặng. | Kiểm tra nền thực tế Đánh giá ẩm, nứt, thấm, lớp sơn cũ và độ bám nền. | Làm mẫu duyệt Kiểm tra màu ở khoảng cách quan sát thực tế ngoài phố. | Thi công trong khu dân cư Có phương án che chắn, giàn giáo và vệ sinh phù hợp. |
Nhà phố thường có mặt tiền hẹp, chiều cao lớn, nhiều ban công, cửa kính, lan can và chi tiết kiến trúc tập trung trên diện tích không quá rộng. Vì vậy, việc dùng sơn đá cần được tính toán theo tỷ lệ mảng đứng, khoảng cách quan sát và màu sắc tổng thể.
Nếu sử dụng màu quá tối hoặc hiệu ứng hạt quá mạnh trên toàn bộ mặt tiền, công trình có thể bị nặng và thiếu sáng. Ngược lại, nếu chia mảng hợp lý, sơn đá có thể giúp tầng một, cột, ban công, cổng hoặc một khối kiến trúc trở nên chắc chắn và có chiều sâu hơn.
| Đặc điểm | Ảnh hưởng | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Mặt tiền hẹp | Màu tối và hạt lớn dễ làm công trình nặng hơn. | Ưu tiên màu trung tính, hạt vừa hoặc nhẹ. |
| Nhiều tầng | Mặt đứng dễ bị chia vụn hoặc thiếu liên kết. | Tạo mảng đứng xuyên tầng hoặc nhấn có chủ đích. |
| Khoảng cách nhìn gần | Khuyết điểm cạnh góc và màu không đều dễ bị nhận thấy. | Kiểm soát kỹ chi tiết và làm mẫu tại công trình. |
| Nhà sát đường | Tầng thấp dễ bám bụi, nước bắn và va chạm. | Chọn màu và bề mặt phù hợp, chú ý vệ sinh sau này. |
| Khu dân cư đông | Giàn giáo và thi công có thể ảnh hưởng người đi đường. | Có phương án che chắn, bảo vệ và vệ sinh rõ ràng. |
| Vị trí | Vai trò thẩm mỹ | Lưu ý |
|---|---|---|
| Mặt tiền tầng một | Tạo cảm giác chắc chắn và tăng điểm nhấn ở tầm nhìn gần. | Nên chọn màu ít lộ bụi và kiểm tra nền kỹ. |
| Cột và trụ | Tạo chiều sâu và liên kết các tầng. | Kiểm soát cạnh góc, chân cột và độ đồng đều. |
| Ban công | Tạo nhịp điệu và mảng nhấn cho mặt đứng. | Kiểm tra thoát nước và khu vực tiếp giáp lan can. |
| Mảng nhấn đứng | Giúp công trình trông cao và gọn hơn. | Không nên dùng quá nhiều mảng cạnh tranh nhau. |
| Cổng và tường rào | Kết nối nhà chính với không gian phía trước. | Chú ý chân tường, nước mưa và bụi đường. |
| Phong cách | Hướng lựa chọn | Nên tránh |
|---|---|---|
| Hiện đại | Xám, be, kem hoặc ghi; bề mặt gọn, hiệu ứng vừa phải. | Quá nhiều màu và quá nhiều mảng nhấn. |
| Tối giản | Một màu chính, phối nhẹ với kính, gỗ hoặc kim loại. | Hạt quá lớn hoặc tương phản quá mạnh. |
| Tân cổ điển | Kem, vàng nhạt, ghi sáng; dùng chọn lọc tại cột và tầng đế. | Hiệu ứng dày làm mất chi tiết phào chỉ. |
| Nhà phố kinh doanh | Phối theo biển hiệu và nhận diện thương hiệu. | Màu nền cạnh tranh với logo và mặt hàng trưng bày. |
Nhà phố mặt tiền rộng, ít chi tiết và có thiết kế tối giản có thể sử dụng sơn đá trên diện tích lớn nếu màu sắc nhẹ và cách chia mảng rõ ràng.
Với nhà phố mặt tiền hẹp, nhiều cửa, ban công, lan can hoặc đã sử dụng kính, gạch, đá và kim loại, phương án an toàn hơn thường là chỉ dùng sơn đá tại tầng một, cột, cổng hoặc một mảng đứng chính.
Không nên quyết định chỉ dựa trên bảng mẫu nhỏ; cần xem phối cảnh hoặc thử mẫu trực tiếp trên mặt tiền.Phù hợp mặt tiền cần sắc độ nhẹ, hài hòa và ít tạo cảm giác nặng. Thích hợp với mảng tường lớn, nhà phố hiện đại và các thiết kế phối kính hoặc gỗ.
Có hiệu ứng hạt rõ hơn, phù hợp tầng một, cột, cổng, chân tường hoặc mảng nhỏ cần tạo cảm giác chắc chắn.
Phù hợp nhà phố hiện đại, nhà phố kinh doanh hoặc công trình có nhiều kính, kim loại và hình khối tối giản.
Khách hàng có thể xem tổng quan các dòng vật liệu tại sơn đá Durastone .
Đây là khoảng giá tham khảo cho thi công hoàn thiện trên nền tương đối ổn định, không phải đơn giá cố định của Durastone. Giá thực tế phụ thuộc vào dòng vật liệu, diện tích, chiều cao, giàn giáo, hiện trạng nền, chi tiết ban công, cột, cạnh góc và điều kiện thi công trong khu dân cư.
| Nhóm hạng mục | Cách xác định chi phí | Lưu ý |
|---|---|---|
| Mảng tường phẳng, nền ổn định | Tham khảo theo mét vuông | Chưa gồm giàn giáo và xử lý nền phức tạp. |
| Tầng một, cổng và chân tường | Báo giá theo khối lượng thực tế | Cần kiểm tra bụi, ẩm và va chạm. |
| Cột, ban công và cạnh góc | Khảo sát và báo giá riêng | Phát sinh công che chắn và xử lý chi tiết. |
| Nhà nhiều tầng, vị trí khó tiếp cận | Tính theo phương án giàn giáo | Cần khảo sát mặt bằng và an toàn khu dân cư. |
Durastone áp dụng bảo hành theo hệ vật liệu, vị trí sử dụng, điều kiện nền và phạm vi công việc thực tế. Thời hạn và điều kiện cụ thể được ghi trong báo giá hoặc hợp đồng.
Các vấn đề do thấm, nứt hoặc chuyển vị nền và kết cấu; va đập, khoan cắt, sửa chữa hoặc tác động từ đơn vị khác không mặc định thuộc phạm vi bảo hành lớp hoàn thiện.
| Tư vấn theo tỷ lệ mặt tiền Không áp dụng một cách phối màu giống nhau cho mọi nhà phố. | Làm mẫu duyệt thực tế Đánh giá màu ở ánh sáng và khoảng cách nhìn ngoài phố. |
| Kiểm tra nền trước thi công Nhận diện ẩm, nứt, thấm và lớp sơn cũ bám dính yếu. | Tổ chức phù hợp khu dân cư Tính toán che chắn, giàn giáo, vệ sinh và an toàn phía trước nhà. |
Phù hợp với tầng một, cột, ban công, cổng, tường rào, chân tường và các mảng nhấn đứng của mặt tiền.
Không phải nhà phố nào cũng phù hợp. Mặt tiền hẹp hoặc nhiều vật liệu nên dùng chọn lọc tại tầng một, cột, cổng hoặc một mảng nhấn.
Nên ưu tiên kem, be, ghi sáng hoặc xám trung tính với hiệu ứng vừa phải để mặt tiền không bị tối và nặng.
Có. Cần chọn màu ít lộ bụi, chú ý tầng thấp, nước bắn, va chạm và phương án vệ sinh sau sử dụng.
Có. Nền cần sạch, khô, ổn định và xử lý các vấn đề thấm, nứt, bong tróc hoặc lớp sơn cũ yếu trước khi thi công.
Cần có phương án giàn giáo, che chắn, bảo vệ người đi đường, cửa kính, phương tiện và vệ sinh khu vực phía trước.
Khoảng giá tham khảo có thể từ 330.000–580.000 đồng/m². Giá chính thức phụ thuộc vật liệu, nền, diện tích, chiều cao, giàn giáo và chi tiết mặt tiền.
Khách hàng nên gửi ảnh mặt tiền, bản vẽ hoặc phối cảnh, chiều rộng, chiều cao, diện tích dự kiến, hiện trạng nền và mẫu màu mong muốn.
Durastone sẽ xem xét tỷ lệ mặt tiền, phong cách kiến trúc, màu cửa, lan can, tình trạng nền, độ cao và điều kiện khu dân cư để tư vấn mẫu sơn đá, vị trí sử dụng và dự toán phù hợp.
Gọi 0943 691 979 Gửi mặt tiền qua Zalo