| Stucco là gì? | Nhóm vật liệu hoàn thiện tạo cảm giác khoáng, sần mịn, mộc và có chiều sâu hơn sơn nước phẳng. |
| Đặc điểm chính | Bề mặt được hình thành bằng các lớp vật liệu kết hợp thao tác bay hoặc trát thủ công. |
| Độ sần | Có thể mịn khoáng, sần nhẹ hoặc rõ chất liệu tùy mẫu và kỹ thuật hoàn thiện. |
| Phong cách phù hợp | Wabi-sabi, Japandi, Địa Trung Hải, resort, spa, organic modern và tối giản ấm. |
| Yếu tố quyết định | Nền tường, độ sần, hướng bay, màu mẫu, ánh sáng, vật liệu phối và tay nghề thi công. |
Vữa hiệu ứng Stucco là nhóm vật liệu hoàn thiện bề mặt lấy cảm hứng từ kỹ thuật trát vữa trang trí. Bề mặt thường có cảm giác khoáng, mộc, sần mịn và có chiều sâu rõ hơn sơn nước thông thường.
Stucco không chỉ tạo màu trên tường. Các lớp vật liệu kết hợp với thao tác bay hoặc trát tạo nên vệt chuyển, cấu trúc và cảm giác hoàn thiện thủ công.
Không nên hiểu mọi mẫu Stucco đều thô hoặc sần mạnh. Tùy sản phẩm và kỹ thuật thi công, bề mặt có thể mịn khoáng, sần nhẹ, rõ chất liệu hoặc có độ chuyển tự nhiên.
Bề mặt Stucco không được thiết kế để phẳng và đều máy móc như sơn nước. Sự biến thiên nhẹ về vệt bay, độ chuyển màu và cấu trúc là một phần của cảm giác hoàn thiện thủ công.
| Tiêu chí | Stucco | Sơn vôi | Veneziano | Sơn nước |
|---|---|---|---|---|
| Cảm giác | Khoáng, mộc, sần mịn. | Mờ, mềm, chuyển nhẹ. | Mịn, chuyển lớp rõ. | Phẳng và đều màu. |
| Độ sần | Từ mịn khoáng đến rõ chất liệu. | Thường thấp. | Thường mịn hơn. | Thấp. |
| Kỹ thuật chính | Bay, trát và xử lý lớp. | Quét hoặc lăn theo hệ. | Trét, miết và xử lý chuyển lớp. | Lăn hoặc phun thông thường. |
| Phong cách | Wabi-sabi, resort, organic. | Japandi, tối giản ấm. | Luxury tinh giản, boutique. | Phổ thông, làm nền chung. |
| Phong cách hoặc không gian | Nhóm màu phù hợp | Vật liệu phối | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Wabi-sabi | Ivory, beige, đất, xám ấm. | Gỗ mộc, đá, gốm, vải thô. | Giữ bề mặt mờ và không quá đều. |
| Japandi | Trắng xám, ivory, cream. | Gỗ sáng, linen, đá kem. | Kiểm soát độ sần vừa phải. |
| Địa Trung Hải | Trắng khoáng, cream, beige. | Đá, gỗ, mây tre, gốm. | Phù hợp không gian nhiều ánh sáng. |
| Spa, resort | Ivory, cream, beige, olive nhẹ. | Đá, gỗ, linen, cây xanh. | Chọn ánh sáng dịu và vật liệu tự nhiên. |
| Showroom, khách sạn | Theo nhận diện và nội thất. | Gỗ, đá, kính, kim loại mờ. | Tường không nên lấn át sản phẩm hoặc logo. |
Một mẫu Stucco đẹp riêng lẻ chưa chắc phù hợp với mọi công trình. Cần xem mẫu cùng diện tích, nền tường, ánh sáng và các vật liệu xung quanh.
Hệ vật liệu, số lớp, lớp bảo vệ, phương án vệ sinh, phạm vi công việc và bảo hành được xác định theo báo giá hoặc hợp đồng của từng công trình.
Gửi ảnh hiện trạng, bản vẽ hoặc phối cảnh để Durastone xem xét ánh sáng, diện tích, nền tường, màu sàn, gỗ, đá và phong cách thiết kế trước khi đề xuất mẫu.