| Mục tiêu chính | Tạo không gian nhận diện rõ, phù hợp tệp khách hàng và hỗ trợ trải nghiệm ăn uống. |
| Phong cách phổ biến | Hiện đại, Industrial, Á Đông, tối giản, nghệ thuật và Luxury. |
| Khu vực cần chú trọng | Mặt tiền, quầy bar, khu ngồi, tường trang trí, trần, lối đi và khu vực nhận diện. |
| Bề mặt phù hợp | Sơn đá, sơn hiệu ứng và các giải pháp hoàn thiện được lựa chọn theo thiết kế và điều kiện sử dụng. |
| Nguyên tắc quan trọng | Vật liệu phải hỗ trợ món ăn, ánh sáng và trải nghiệm, không nên chỉ đẹp khi chụp ảnh. |
Không gian F&B cần phục vụ đồng thời nhiều yêu cầu: nhận diện thương hiệu, cảm xúc của khách hàng, công năng vận hành, độ bền và khả năng vệ sinh. Một thiết kế đẹp nhưng khó sử dụng hoặc nhanh xuống cấp sẽ không mang lại hiệu quả lâu dài.
Màu sắc, ánh sáng, âm thanh, vật liệu và cách bố trí bàn ghế phải cùng kể một câu chuyện. Bề mặt trang trí nên tạo chiều sâu cho không gian nhưng không được làm món ăn, đồ uống và hoạt động của khách trở nên mờ nhạt.
Quán cafe có thể sử dụng màu sắc mạnh hoặc bề mặt nghệ thuật để tạo điểm nhớ. Tuy nhiên, các mảng nhấn nên được bố trí có chủ đích, tránh khiến không gian trở nên rối hoặc gây mỏi mắt khi khách ngồi lâu.
Phù hợp quán hướng tới khách hàng trẻ, không gian check-in hoặc thương hiệu cần tạo ấn tượng nhanh.
Nhà hàng Á Đông thường sử dụng gỗ, màu đỏ, nâu, vàng ấm, ánh sáng tập trung và các chi tiết gợi liên tưởng đến văn hóa truyền thống. Thách thức là tạo bản sắc mà không khiến không gian nặng hoặc quá nhiều họa tiết.
Phong cách Luxury không đồng nghĩa với việc sử dụng thật nhiều chi tiết bóng hoặc màu vàng. Giá trị của không gian nằm ở tỷ lệ hình khối, chất lượng bề mặt, độ hoàn thiện và sự phối hợp giữa ánh sáng với nội thất.
Với những công trình có hệ trần và chi tiết phức tạp, việc phối hợp giữa đội bề mặt, điện, ánh sáng, nội thất và trang trí phải được kiểm soát theo đúng trình tự.
Quầy bar thường nằm tại vị trí dễ nhìn và có tần suất sử dụng cao. Vì vậy, hình dáng cần tạo điểm nhấn nhưng bề mặt phải phù hợp với va chạm, vệ sinh và hoạt động vận hành phía sau quầy.
Đường cong giúp luồng di chuyển mềm hơn và tạo cảm giác thân thiện. Tuy nhiên, việc thi công các bề mặt cong đòi hỏi nền chính xác và kiểm soát kỹ lớp hoàn thiện.
| Phong cách | Bảng màu | Giải pháp bề mặt | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Industrial | Xám, đen, nâu, màu kim loại. | Sơn hiệu ứng thô, bề mặt xi măng và vật liệu tối. | Cần ánh sáng ấm để tránh cảm giác lạnh. |
| Hiện đại trẻ | Cam, xanh, kem hoặc màu nhận diện. | Bề mặt phẳng kết hợp một số mảng hiệu ứng. | Không dùng quá nhiều màu nổi cùng lúc. |
| Á Đông | Đỏ trầm, nâu gỗ, vàng ấm, đen. | Sơn đá, sơn hiệu ứng và các mảng hoàn thiện có chiều sâu. | Kiểm soát họa tiết để không gian không quá nặng. |
| Luxury | Kem, vàng champagne, nâu ấm, màu ánh kim. | Sơn hiệu ứng, sơn đá và chi tiết nhấn có độ hoàn thiện cao. | Giá trị nằm ở tỷ lệ và kỹ thuật, không phải số lượng chi tiết. |
Cần xem mặt bằng, phối cảnh, tệp khách hàng, loại hình phục vụ, hệ ánh sáng, khu vực có độ ẩm hoặc tần suất vệ sinh cao trước khi đề xuất bề mặt.
Phương án xử lý nền, hệ vật liệu, mẫu duyệt, phạm vi thi công và bảo hành được xác định cụ thể trong báo giá hoặc hợp đồng của từng công trình.
Durastone tiếp nhận mặt bằng, phối cảnh, bảng màu và yêu cầu vận hành để đề xuất bề mặt phù hợp với phong cách, ánh sáng và điều kiện sử dụng.