| Sơn vôi là gì? | Dòng vật liệu hoàn thiện tạo bề mặt mờ, mềm, chuyển sắc nhẹ và không đều màu tuyệt đối như sơn nước phẳng. |
| Tên gọi phổ biến | Sơn vôi, Lime Paint hoặc Limewash tùy hệ sản phẩm và cách gọi trên thị trường. |
| Phong cách phù hợp | Wabi-sabi, Japandi, Địa Trung Hải, resort, spa, tối giản ấm và organic modern. |
| Không gian ứng dụng | Phòng khách, phòng ngủ, spa, showroom, khách sạn, villa, khu nghỉ dưỡng và không gian thương mại. |
| Yếu tố quyết định | Nền tường, màu mẫu, ánh sáng, kỹ thuật tạo vệt, số lớp, vị trí sử dụng và lớp bảo vệ nếu có. |
Sơn vôi là nhóm vật liệu hoàn thiện bề mặt lấy cảm hứng từ kỹ thuật Lime Paint hoặc Limewash, tạo cảm giác mờ, mềm, có độ chuyển màu nhẹ và không phẳng tuyệt đối như sơn nước thông thường.
Giá trị thẩm mỹ của sơn vôi không chỉ nằm ở màu sắc. Các vùng chuyển nhẹ, vệt xử lý mềm và độ phản sáng thấp giúp bức tường có chiều sâu vừa phải, gần với tinh thần vật liệu tự nhiên hơn.
Thành phần và đặc tính kỹ thuật cụ thể cần căn cứ vào tài liệu của từng sản phẩm. Không nên mặc định mọi loại sơn được gọi là Lime Paint đều có cấu tạo, độ bền hoặc khả năng sử dụng giống nhau.
Không tạo cảm giác bóng gắt, phù hợp không gian cần sự nhẹ nhàng và thư giãn.
Các vùng màu có thể thay đổi tinh tế theo ánh sáng và kỹ thuật xử lý bề mặt.
Vệt quét hoặc lăn nhẹ tạo cảm giác tự nhiên, không giống lớp sơn công nghiệp phẳng đều.
Màu sắc và độ chuyển có thể thay đổi khi dùng ánh sáng tự nhiên, đèn trắng hoặc đèn vàng.
| Nhóm màu | Không gian phù hợp | Vật liệu phối | Điều cần tránh |
|---|---|---|---|
| Trắng, trắng ngà | Phòng khách, phòng ngủ, spa và showroom sáng. | Gỗ sáng, đá trắng, linen và mây tre. | Toàn bộ không gian quá trắng và thiếu chiều sâu. |
| Cream, beige | Biệt thự, khách sạn, spa và phòng ngủ. | Đá kem, gỗ, vải thô và ánh sáng ấm. | Quá nhiều vàng và nâu tối. |
| Màu đất | Villa, resort, nhà hàng và cafe. | Travertine, gỗ, da, gốm và mây tre. | Không gian thiếu sáng và quá nhiều vật liệu đậm. |
| Không gian | Vị trí phù hợp | Gợi ý | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Phòng khách | Vách tivi, sau sofa hoặc mảng tường chính. | Cream, beige, trắng ngà hoặc xám ấm. | Phối nội thất có chiều sâu để tránh nhạt. |
| Phòng ngủ | Tường đầu giường hoặc nhiều mảng nếu màu sáng. | Ivory, cream và beige sáng. | Ưu tiên hiệu ứng nhẹ và ánh sáng mềm. |
| Spa, resort | Lễ tân, phòng tư vấn và khu thư giãn. | Be, đất, olive hoặc trắng khoáng. | Cần kiểm tra yêu cầu vệ sinh từng khu vực. |
| Showroom, khách sạn | Tường logo, lễ tân và khu tiếp khách. | Chọn theo nhận diện và vật liệu nội thất. | Tường không nên lấn át sản phẩm hoặc logo. |
Một mẫu sơn vôi đẹp trên bảng màu chưa chắc phù hợp khi đặt trong căn phòng có ánh sáng, vật liệu và diện tích khác. Vì vậy, việc xem mẫu trong bối cảnh thực tế quan trọng hơn chọn màu riêng lẻ.
Hệ sản phẩm, cách xử lý nền, số lớp, lớp bảo vệ, phạm vi công việc và bảo hành được xác định theo báo giá hoặc hợp đồng của từng công trình.
Gửi ảnh hiện trạng, bản vẽ hoặc phối cảnh để Durastone xem xét ánh sáng, diện tích, màu sàn, gỗ, đá, rèm và phong cách thiết kế trước khi đề xuất mẫu.