| Kiểm tra nền ngoài trời Đánh giá ẩm, thấm, nứt và khả năng bám dính. | Tư vấn theo vị trí Chọn vật liệu riêng cho tường, cổng, chân tường và ban công. | Làm mẫu duyệt Kiểm tra màu và hiệu ứng dưới ánh sáng tự nhiên. | Nghiệm thu ngoài trời Kiểm soát bề mặt, cạnh góc và khu vực dễ thấm. |
Ngoại thất là nhóm bề mặt chịu tác động trực tiếp của nắng, mưa, bụi, độ ẩm, nước tưới sân vườn và sự thay đổi nhiệt độ. Vì vậy, việc lựa chọn sơn đá không thể chỉ dựa vào màu sắc hoặc hình ảnh mẫu. Độ bền sau hoàn thiện phụ thuộc lớn vào tình trạng nền, khả năng chống thấm, lớp lót, lớp bảo vệ và kỹ thuật thi công.
Mỗi vị trí như tường ngoài, cổng, tường rào, chân tường, ban công hoặc khu vực gần đất đều có điều kiện sử dụng khác nhau. Một hệ vật liệu phù hợp cho mảng tường cao chưa chắc đã phù hợp với chân tường thường xuyên chịu ẩm hoặc nước mưa bắn trực tiếp.
Ngoài trời, lớp hoàn thiện phải chịu nhiều tác động đồng thời. Nếu chỉ chú trọng hiệu ứng thẩm mỹ mà bỏ qua nền và điều kiện sử dụng, bề mặt có thể sớm xuất hiện loang màu, phồng, nứt hoặc giảm độ bám.
| Tác động ngoài trời | Ảnh hưởng đến bề mặt | Yêu cầu cần kiểm soát |
|---|---|---|
| Nắng trực tiếp | Làm màu sắc và độ tương phản thể hiện mạnh hơn. | Duyệt mẫu dưới ánh sáng tự nhiên tại công trình. |
| Mưa và độ ẩm | Có thể gây loang, phồng hoặc giảm độ bám nếu nền thấm. | Kiểm tra và xử lý nguồn thấm trước thi công. |
| Bụi và nước bắn | Dễ làm chân tường và cổng nhanh bám bẩn. | Chọn màu, bề mặt và lớp bảo vệ phù hợp. |
| Co giãn nhiệt | Vết nứt nền có thể truyền lên lớp hoàn thiện. | Đánh giá và xử lý vết nứt trước khi thi công. |
Sơn đá có thể được sử dụng cho nhiều vị trí ngoài trời, nhưng cần lựa chọn hiệu ứng, màu sắc và giải pháp nền theo từng hạng mục cụ thể.
| Vị trí | Hướng lựa chọn | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Tường ngoài | Màu trung tính, hiệu ứng vừa hoặc nhẹ cho diện tích lớn. | Kiểm tra nền, hướng nắng và khả năng thấm từ mái hoặc ban công. |
| Cổng và tường rào | Màu chắc, dễ phối với kim loại, đá lát và cảnh quan. | Lưu ý nước mưa, chân tường và vị trí tiếp giáp mặt đất. |
| Chân tường | Nên dùng màu trung tính hoặc tối vừa để hạn chế lộ bụi. | Kiểm tra ẩm chân tường và nước tưới sân vườn. |
| Cột và sảnh | Có thể sử dụng hiệu ứng hạt rõ hơn để tạo điểm nhấn. | Kiểm soát cạnh góc, chân cột và khu vực tiếp giáp. |
| Ban công | Dùng màu đồng bộ với mặt đứng hoặc tạo tương phản nhẹ. | Kiểm tra thoát nước, khe tiếp giáp và mặt dưới ban công. |
| Khu vực sân vườn | Ưu tiên màu gần thiên nhiên, phù hợp gỗ, đá và cây xanh. | Lưu ý độ ẩm, nước tưới và bùn đất bắn lên bề mặt. |
Phù hợp với tường ngoài, mặt tiền và các mảng diện tích lớn cần sắc độ nhẹ, hài hòa và gần cảm giác vật liệu tự nhiên.
Có hiệu ứng hạt rõ và cảm giác chắc hơn, phù hợp với cột, cổng, tường rào, chân tường và các mảng nhấn ngoài trời.
Phù hợp với công trình hiện đại, showroom, khách sạn và các mảng kiến trúc cần bề mặt khác biệt so với sơn nước thông thường.
Khách hàng có thể xem tổng quan tại sơn đá Durastone trước khi chọn mẫu cho từng khu vực ngoài trời.
Quy trình ngoài trời cần kiểm soát kỹ nền, thời tiết, độ ẩm, mẫu duyệt và thời gian khô giữa các lớp.
Đây là khoảng giá tham khảo cho thi công hoàn thiện trên nền tương đối ổn định, không phải đơn giá cố định của Durastone. Giá thực tế phụ thuộc vào dòng vật liệu, vị trí sử dụng, tình trạng nền, yêu cầu chống thấm, độ cao, giàn giáo và điều kiện công trình.
| Nhóm hạng mục | Cách xác định chi phí | Lưu ý |
|---|---|---|
| Tường ngoài, nền ổn định | Tham khảo theo mét vuông | Chưa bao gồm xử lý thấm và giàn giáo phức tạp. |
| Cổng, tường rào và chân tường | Báo giá theo khối lượng thực tế | Cần kiểm tra độ ẩm và khu vực tiếp giáp đất. |
| Cột, ban công và cạnh góc | Khảo sát và báo giá riêng | Phát sinh thời gian che chắn và xử lý chi tiết. |
| Nền ẩm, thấm, nứt hoặc bong tróc | Chi phí xử lý nền tính riêng | Phải xử lý nguyên nhân trước khi hoàn thiện. |
Durastone áp dụng bảo hành theo hệ vật liệu, vị trí sử dụng, điều kiện nền và phạm vi công việc thực tế. Thời hạn và điều kiện cụ thể được ghi trong báo giá hoặc hợp đồng.
Các vấn đề do thấm, nứt hoặc chuyển vị nền và kết cấu; nước từ hệ thống kỹ thuật; va đập, khoan cắt, hóa chất hoặc tác động từ đơn vị khác không mặc định thuộc phạm vi bảo hành lớp hoàn thiện.
| Tư vấn theo từng vị trí Không áp dụng một mẫu chung cho tường ngoài, cổng, chân tường và ban công. | Kiểm tra nguồn ẩm Đánh giá thấm, nước mưa và khu vực tiếp giáp trước khi thi công. |
| Làm mẫu duyệt thực tế Giảm rủi ro sai màu dưới ánh sáng tự nhiên và trên diện tích lớn. | Nghiệm thu theo điều kiện ngoài trời Kiểm tra kỹ cạnh góc, chân tường và vị trí thường xuyên chịu mưa nắng. |
Phù hợp với tường ngoài, cổng, tường rào, chân tường, cột, sảnh, ban công và các mảng kiến trúc ngoài trời cần tạo điểm nhấn.
Có thể sử dụng ngoài trời, nhưng độ bền phụ thuộc vào tình trạng nền, chống thấm, lớp lót, hệ vật liệu, lớp bảo vệ và kỹ thuật thi công.
Cần kiểm tra và xử lý nguồn thấm trước. Sơn đá không thể khắc phục triệt để nền đang bị thấm hoặc ẩm từ bên trong.
Không phải công trình nào cũng phù hợp. Có thể chỉ dùng tại tường chính, cột, cổng, tường rào hoặc chân tường để tránh tổng thể quá nặng.
Sơn đá tự nhiên phù hợp mảng lớn cần sắc độ nhẹ. Sơn đá hoa cương phù hợp cột, cổng, chân tường và các mảng cần hiệu ứng hạt rõ hơn.
Không nên. Màu sắc thay đổi theo ánh sáng, hướng nắng, diện tích và cảnh quan. Nên làm mẫu duyệt tại công trình.
Khoảng giá tham khảo có thể từ 330.000–580.000 đồng/m². Giá chính thức phụ thuộc vật liệu, nền, vị trí, độ cao và yêu cầu xử lý thực tế.
Khách hàng nên gửi ảnh hiện trạng, vị trí thi công, diện tích dự kiến, tình trạng nền, bản vẽ hoặc phối cảnh và mẫu màu mong muốn.
Durastone sẽ xem xét vị trí sử dụng, tình trạng nền, nguồn ẩm, hướng nắng, diện tích và kiến trúc để tư vấn mẫu sơn đá, phương án thi công và dự toán theo công trình thực tế.
Gọi 0943 691 979 Gửi hiện trạng qua Zalo