| Sơn hiệu ứng là gì? | Nhóm vật liệu hoàn thiện tạo vân, chuyển sắc, độ loang, texture, ánh phản hoặc cảm giác vật liệu rõ hơn sơn nước phẳng. |
| Các dòng phổ biến | Hiệu ứng bê tông, ngọc trai, gỉ sét, tự hiệu ứng, Veneziano, Stucco, sơn vôi và vật liệu nhập khẩu. |
| Vị trí phù hợp | Vách tivi, sau sofa, đầu giường, quầy lễ tân, vách logo, showroom, khách sạn, spa, cafe và nhà hàng. |
| Yếu tố ảnh hưởng | Nền tường, ánh sáng, diện tích, nội thất, dụng cụ, kỹ thuật tạo vân, tay nghề và lớp bảo vệ. |
| Nguyên tắc chọn mẫu | Không nên chốt chỉ qua ảnh hoặc bảng mẫu nhỏ; cần đánh giá cùng ánh sáng và vật liệu thực tế. |
Sơn hiệu ứng là nhóm vật liệu hoàn thiện dùng để tạo bề mặt có vân, chuyển sắc, độ loang, texture, ánh phản hoặc cảm giác vật liệu. Khác với sơn nước thông thường chủ yếu tạo màu phẳng và đồng đều, sơn hiệu ứng tham gia trực tiếp vào việc định hình phong cách của không gian.
Một mảng sơn hiệu ứng có thể gợi cảm giác bê tông, kim loại phong hóa, ngọc trai, vôi mộc, bề mặt khoáng hoặc lớp hoàn thiện thủ công. Kết quả phụ thuộc vào vật liệu, mẫu màu, nền tường, dụng cụ, hướng thao tác, lực tay và khả năng kiểm soát của người thi công.
Sơn hiệu ứng không nhất thiết phải có vân thật mạnh. Với biệt thự, khách sạn, showroom và không gian cao cấp, hiệu ứng được tiết chế hợp lý thường tạo cảm giác sang và dễ phối nội thất hơn.
Bề mặt xám, be xám hoặc xám ấm, phù hợp hiện đại, Industrial, Japandi và Wabi-sabi.
Ánh phản nhẹ, mềm và tinh tế, phù hợp spa, khách sạn, phòng ngủ và showroom mỹ phẩm.
Tạo sắc nâu, đồng, đỏ gỉ và cảm giác kim loại phong hóa cho showroom, cafe và mảng nghệ thuật.
Tạo vân, độ loang và chuyển sắc tự nhiên theo kỹ thuật thi công và định hướng mẫu.
Bề mặt chuyển lớp, có chiều sâu và độ hoàn thiện cao cho không gian sang trọng.
Tạo bề mặt khoáng, mộc và thủ công, phù hợp resort, spa và phong cách Địa Trung Hải.
| Không gian | Vị trí nên dùng | Hướng lựa chọn | Điều cần tránh |
|---|---|---|---|
| Biệt thự, căn hộ | Vách tivi, sau sofa, đầu giường và phòng làm việc. | Hiệu ứng nhẹ hoặc vừa, phối cùng gỗ, đá và vải. | Dùng nhiều mảng mạnh cạnh nhau. |
| Showroom | Vách logo, khu trưng bày và quầy tiếp khách. | Chọn theo sản phẩm và nhận diện thương hiệu. | Để tường lấn át sản phẩm chính. |
| Khách sạn, spa | Lễ tân, hành lang, phòng ngủ và phòng trị liệu. | Màu mềm, ánh nhẹ, cảm giác thư giãn. | Vân tối hoặc tương phản quá mạnh. |
| Cafe, nhà hàng | Quầy bar, khu check-in và tường chính. | Có thể dùng hiệu ứng cá tính hơn. | Bỏ qua ánh sáng khi vận hành ban đêm. |
Đèn vàng, đèn trắng, ánh sáng tự nhiên và đèn hắt tạo cảm nhận màu khác nhau.
Mảng lớn nên giảm tương phản và mật độ vân; mảng nhỏ có thể tạo hiệu ứng rõ hơn.
Tường nên liên kết với sàn, trần, gỗ, đá, kim loại, sofa và rèm.
Vân quá nhỏ có thể mất khi nhìn xa; vân quá lớn dễ làm phòng nhỏ bị nặng.
Hiện đại, Industrial, Japandi, Wabi-sabi và Luxury cần cách chọn bề mặt khác nhau.
Công trình quan trọng nên thống nhất mẫu và mức hiệu ứng trước khi làm diện rộng.
Cùng một mẫu nhưng thi công trong hai không gian khác nhau có thể cho cảm nhận khác nhau do ánh sáng, diện tích, nền tường, màu nội thất và kỹ thuật tạo bề mặt.
Hệ vật liệu, cách xử lý nền, lớp bảo vệ, phạm vi công việc và bảo hành được xác định theo hiện trạng và thỏa thuận trong báo giá hoặc hợp đồng của từng công trình.
Gửi ảnh hiện trạng, bản vẽ hoặc phối cảnh để Durastone xem xét ánh sáng, diện tích, màu sàn, đồ nội thất và vật liệu đi kèm trước khi đề xuất mẫu.